Home Icon / 🇦🇺 DANH SÁCH CÁC LOẠI VISA ÚC – CHI TIẾT 2025 (PHẦN 1)

🇦🇺 DANH SÁCH CÁC LOẠI VISA ÚC – CHI TIẾT 2025 (PHẦN 1)

🇦🇺 DANH SÁCH CÁC LOẠI VISA ÚC – CHI TIẾT 2025 (PHẦN 1) VISA DU LỊCH – DU HỌC – GIA ĐÌNH & HÔN NHÂN 1️⃣ VISA DU LỊCH – Visitor Visas 🧳✈️ 👉 Dành cho khách du lịch, công tác ngắn hạn hoặc tham gia chương trình trao đổi. Electronic Travel Authority – ETA [...]

🇦🇺 DANH SÁCH CÁC LOẠI VISA ÚC – CHI TIẾT 2025 (PHẦN 1)

VISA DU LỊCH – DU HỌC – GIA ĐÌNH & HÔN NHÂN


1️⃣ VISA DU LỊCH – Visitor Visas 🧳✈️

👉 Dành cho khách du lịch, công tác ngắn hạn hoặc tham gia chương trình trao đổi.

  • Electronic Travel Authority – ETA (Subclass 601)
    Visa điện tử cho công dân một số quốc gia (⚠️ chưa áp dụng cho Việt Nam).

  • eVisitor visa (Subclass 651)
    Miễn phí, chỉ dành cho công dân châu Âu.

  • Visitor visa (Subclass 600)
    Phổ biến cho người Việt, du lịch/thăm thân/công tác ngắn hạn (3–12 tháng).

  • Transit visa (Subclass 771)
    Quá cảnh khi bay qua Úc (≤72h).

  • Working Holiday visa (417) / Work and Holiday visa (462)
    Kết hợp du lịch & làm việc ngắn hạn (12 tháng, có thể gia hạn).
    👉 Visa 462 áp dụng cho công dân Việt Nam từ 18–30 tuổi.


2️⃣ VISA DU HỌC & ĐÀO TẠO – Studying and Training Visas 🎓📚

👉 Phù hợp cho học sinh, sinh viên, phụ huynh giám hộ & người đi đào tạo nghề.

  • Student visa (Subclass 500)
    Cho phép học tập tại trường được công nhận, làm thêm 48h/2 tuần.
    Con đường phổ biến để định cư diện tay nghề.

  • Student Guardian visa (Subclass 590)
    Dành cho cha/mẹ hoặc người thân >21 tuổi đi cùng học sinh <18 tuổi.

  • Training visa (Subclass 407)
    Tham gia chương trình đào tạo nghề nghiệp, nâng cao kỹ năng.


3️⃣ VISA GIA ĐÌNH & HÔN NHÂN – Family & Partner Visas ❤️👨‍👩‍👧‍👦

👉 Giúp đoàn tụ vợ/chồng, con cái, cha mẹ hoặc người thân.

  • Partner visa (820/801 – trong nước, 309/100 – ngoài nước)
    Cho vợ/chồng hoặc bạn đời đồng giới của công dân/thường trú Úc.

  • Prospective Marriage visa (Subclass 300)
    Visa hôn phu/hôn thê → kết hôn trong 15 tháng.

  • Child visa (Subclass 101/802/445)
    Bảo lãnh con ruột, con nuôi hoặc con phụ thuộc.

  • Parent visa (Subclass 103/804)
    Visa cha mẹ (có diện đóng phí hoặc không, thời gian chờ lâu).

  • Contributory Parent visa (Subclass 143/864/173/884)
    Diện đóng phí cao nhưng xét nhanh hơn.

  • Remaining Relative visa (115/835)
    Cho người thân cuối cùng còn lại.

  • Carer visa (116/836)
    Cho phép sang Úc chăm sóc người thân bị bệnh nặng.

  • Sponsored Parent (Temporary) visa (Subclass 870)
    Visa tạm 3–5 năm cho cha mẹ sang thăm con cái.


📌 Kết luận phần 1:
👉 Đi du lịch, du học hay đoàn tụ gia đình tại Úc đều có visa phù hợp.
Tuy nhiên, lựa chọn đúng diện visa là yếu tố quyết định đến khả năng đậu hồ sơ.

ĐẢO SÍP (CYPRUS 🇨🇾) – CỬA NGÕ VÀO EU CHO NGƯỜI VIỆT

Home Icon / 🇦🇺 DANH SÁCH CÁC LOẠI VISA ÚC – CHI TIẾT 2025 (PHẦN 1)

🇦🇺 DANH SÁCH CÁC LOẠI VISA ÚC – CHI TIẾT 2025 (PHẦN 1)

🇦🇺 DANH SÁCH CÁC LOẠI VISA ÚC – CHI TIẾT 2025 (PHẦN 1) VISA DU LỊCH – DU HỌC – GIA ĐÌNH & HÔN NHÂN 1️⃣ VISA DU LỊCH – Visitor Visas 🧳✈️ 👉 Dành cho khách du lịch, công tác ngắn hạn hoặc tham gia chương trình trao đổi. Electronic Travel Authority – ETA [...]

🇦🇺 DANH SÁCH CÁC LOẠI VISA ÚC – CHI TIẾT 2025 (PHẦN 1)

VISA DU LỊCH – DU HỌC – GIA ĐÌNH & HÔN NHÂN


1️⃣ VISA DU LỊCH – Visitor Visas 🧳✈️

👉 Dành cho khách du lịch, công tác ngắn hạn hoặc tham gia chương trình trao đổi.

  • Electronic Travel Authority – ETA (Subclass 601)
    Visa điện tử cho công dân một số quốc gia (⚠️ chưa áp dụng cho Việt Nam).

  • eVisitor visa (Subclass 651)
    Miễn phí, chỉ dành cho công dân châu Âu.

  • Visitor visa (Subclass 600)
    Phổ biến cho người Việt, du lịch/thăm thân/công tác ngắn hạn (3–12 tháng).

  • Transit visa (Subclass 771)
    Quá cảnh khi bay qua Úc (≤72h).

  • Working Holiday visa (417) / Work and Holiday visa (462)
    Kết hợp du lịch & làm việc ngắn hạn (12 tháng, có thể gia hạn).
    👉 Visa 462 áp dụng cho công dân Việt Nam từ 18–30 tuổi.


2️⃣ VISA DU HỌC & ĐÀO TẠO – Studying and Training Visas 🎓📚

👉 Phù hợp cho học sinh, sinh viên, phụ huynh giám hộ & người đi đào tạo nghề.

  • Student visa (Subclass 500)
    Cho phép học tập tại trường được công nhận, làm thêm 48h/2 tuần.
    Con đường phổ biến để định cư diện tay nghề.

  • Student Guardian visa (Subclass 590)
    Dành cho cha/mẹ hoặc người thân >21 tuổi đi cùng học sinh <18 tuổi.

  • Training visa (Subclass 407)
    Tham gia chương trình đào tạo nghề nghiệp, nâng cao kỹ năng.


3️⃣ VISA GIA ĐÌNH & HÔN NHÂN – Family & Partner Visas ❤️👨‍👩‍👧‍👦

👉 Giúp đoàn tụ vợ/chồng, con cái, cha mẹ hoặc người thân.

  • Partner visa (820/801 – trong nước, 309/100 – ngoài nước)
    Cho vợ/chồng hoặc bạn đời đồng giới của công dân/thường trú Úc.

  • Prospective Marriage visa (Subclass 300)
    Visa hôn phu/hôn thê → kết hôn trong 15 tháng.

  • Child visa (Subclass 101/802/445)
    Bảo lãnh con ruột, con nuôi hoặc con phụ thuộc.

  • Parent visa (Subclass 103/804)
    Visa cha mẹ (có diện đóng phí hoặc không, thời gian chờ lâu).

  • Contributory Parent visa (Subclass 143/864/173/884)
    Diện đóng phí cao nhưng xét nhanh hơn.

  • Remaining Relative visa (115/835)
    Cho người thân cuối cùng còn lại.

  • Carer visa (116/836)
    Cho phép sang Úc chăm sóc người thân bị bệnh nặng.

  • Sponsored Parent (Temporary) visa (Subclass 870)
    Visa tạm 3–5 năm cho cha mẹ sang thăm con cái.


📌 Kết luận phần 1:
👉 Đi du lịch, du học hay đoàn tụ gia đình tại Úc đều có visa phù hợp.
Tuy nhiên, lựa chọn đúng diện visa là yếu tố quyết định đến khả năng đậu hồ sơ.

ĐẢO SÍP (CYPRUS 🇨🇾) – CỬA NGÕ VÀO EU CHO NGƯỜI VIỆT

Liên hệ với chúng tôi
để nhận tư vấn miễn phí

Chúng tôi cam kết bảo mật dữ liệu cá nhân và chỉ sử dụng thông tin được cung cấp cho mục đích tư vấn hồ sơ gia đình.

    1. Thông tin liên hệ





    2. Nhu cầu tư vấn



    3. Thông tin cá nhân





    Liên hệ với chúng tôi
    để nhận tư vấn miễn phí

    Chúng tôi cam kết bảo mật dữ liệu cá nhân và chỉ sử dụng thông tin được cung cấp cho mục đích tư vấn hồ sơ gia đình.

      1. Thông tin liên hệ





      2. Nhu cầu tư vấn



      3. Thông tin cá nhân





      🇦🇺 DANH SÁCH CÁC LOẠI VISA ÚC – CHI TIẾT 2025 (PHẦN 1)

      🇦🇺 DANH SÁCH CÁC LOẠI VISA ÚC – CHI TIẾT 2025 (PHẦN 1)

      VISA DU LỊCH – DU HỌC – GIA ĐÌNH & HÔN NHÂN


      1️⃣ VISA DU LỊCH – Visitor Visas 🧳✈️

      👉 Dành cho khách du lịch, công tác ngắn hạn hoặc tham gia chương trình trao đổi.

      • Electronic Travel Authority – ETA (Subclass 601)
        Visa điện tử cho công dân một số quốc gia (⚠️ chưa áp dụng cho Việt Nam).

      • eVisitor visa (Subclass 651)
        Miễn phí, chỉ dành cho công dân châu Âu.

      • Visitor visa (Subclass 600)
        Phổ biến cho người Việt, du lịch/thăm thân/công tác ngắn hạn (3–12 tháng).

      • Transit visa (Subclass 771)
        Quá cảnh khi bay qua Úc (≤72h).

      • Working Holiday visa (417) / Work and Holiday visa (462)
        Kết hợp du lịch & làm việc ngắn hạn (12 tháng, có thể gia hạn).
        👉 Visa 462 áp dụng cho công dân Việt Nam từ 18–30 tuổi.


      2️⃣ VISA DU HỌC & ĐÀO TẠO – Studying and Training Visas 🎓📚

      👉 Phù hợp cho học sinh, sinh viên, phụ huynh giám hộ & người đi đào tạo nghề.

      • Student visa (Subclass 500)
        Cho phép học tập tại trường được công nhận, làm thêm 48h/2 tuần.
        Con đường phổ biến để định cư diện tay nghề.

      • Student Guardian visa (Subclass 590)
        Dành cho cha/mẹ hoặc người thân >21 tuổi đi cùng học sinh <18 tuổi.

      • Training visa (Subclass 407)
        Tham gia chương trình đào tạo nghề nghiệp, nâng cao kỹ năng.


      3️⃣ VISA GIA ĐÌNH & HÔN NHÂN – Family & Partner Visas ❤️👨‍👩‍👧‍👦

      👉 Giúp đoàn tụ vợ/chồng, con cái, cha mẹ hoặc người thân.

      • Partner visa (820/801 – trong nước, 309/100 – ngoài nước)
        Cho vợ/chồng hoặc bạn đời đồng giới của công dân/thường trú Úc.

      • Prospective Marriage visa (Subclass 300)
        Visa hôn phu/hôn thê → kết hôn trong 15 tháng.

      • Child visa (Subclass 101/802/445)
        Bảo lãnh con ruột, con nuôi hoặc con phụ thuộc.

      • Parent visa (Subclass 103/804)
        Visa cha mẹ (có diện đóng phí hoặc không, thời gian chờ lâu).

      • Contributory Parent visa (Subclass 143/864/173/884)
        Diện đóng phí cao nhưng xét nhanh hơn.

      • Remaining Relative visa (115/835)
        Cho người thân cuối cùng còn lại.

      • Carer visa (116/836)
        Cho phép sang Úc chăm sóc người thân bị bệnh nặng.

      • Sponsored Parent (Temporary) visa (Subclass 870)
        Visa tạm 3–5 năm cho cha mẹ sang thăm con cái.


      📌 Kết luận phần 1:
      👉 Đi du lịch, du học hay đoàn tụ gia đình tại Úc đều có visa phù hợp.
      Tuy nhiên, lựa chọn đúng diện visa là yếu tố quyết định đến khả năng đậu hồ sơ.

      Trả lời

      Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *